越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vượt đèn đỏ” (1)
vượt đèn đỏ

英语
名cross the red light, go through the red light
Anh ấy vượt đèn đỏ.
He runs a red light.
相关词“vượt đèn đỏ” (0)
未找到相关词。
短语“vượt đèn đỏ” (1)
Anh ấy vượt đèn đỏ.
He runs a red light.
